XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

金刚砂 đọc là jīn gāng shā, nghĩa là cacbua silic; đá mài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 金刚砂

金刚砂 nghĩa là gì?

金刚砂 (jīn gāng shā) nghĩa là cacbua silic; đá mài.

Cách viết 金刚砂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 金, 刚, 砂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.