磕膝盖 đọc là kē xī gài, nghĩa là (phương ngữ) đầu gối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 磕膝盖
磕膝盖 nghĩa là gì?
磕膝盖 (kē xī gài) nghĩa là (phương ngữ) đầu gối.
Cách viết 磕膝盖 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 磕, 膝, 盖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.