磬竭
[qìng jié] [磬 竭]
bị dùng hết; kiệt quệ; trống rỗng
磬竭 đọc là qìng jié, nghĩa là bị dùng hết; kiệt quệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qìng jié] [磬 竭]
bị dùng hết; kiệt quệ; trống rỗng
磬竭 (qìng jié) nghĩa là bị dùng hết; kiệt quệ.
Viết lần lượt từng chữ 磬, 竭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.