XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

磷矿 đọc là lín kuàng, nghĩa là quặng phốt phát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 磷矿

磷矿 nghĩa là gì?

磷矿 (lín kuàng) nghĩa là quặng phốt phát.

Cách viết 磷矿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 磷, 矿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 磷矿?

Thường gặp: 磷矿石 (lín kuàng shí) – quặng phốt phát.