XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

礁湖 đọc là jiāo hú, nghĩa là đầm phá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 礁湖

礁湖 nghĩa là gì?

礁湖 (jiāo hú) nghĩa là đầm phá.

Cách viết 礁湖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 礁, 湖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 礁湖?

Thường gặp: 礁湖星云 (jiāo hú xīng yún) – Tinh vân Đầm Phá M8.