XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

秕糠 đọc là bǐ kāng, nghĩa là trấu; thứ không có giá trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 秕糠

秕糠 nghĩa là gì?

秕糠 (bǐ kāng) nghĩa là trấu; thứ không có giá trị.

Cách viết 秕糠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 秕, 糠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.