稀里哗啦
[xī li huā lā] [稀 里 哗 啦]
(tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn
稀里哗啦 đọc là xī li huā lā, nghĩa là (tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī li huā lā] [稀 里 哗 啦]
(tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn
稀里哗啦 (xī li huā lā) nghĩa là (tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống.
Viết lần lượt từng chữ 稀, 里, 哗, 啦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.