XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

穹肋 đọc là qióng lèi, nghĩa là một xương sườn của mái vòm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

穹肋

[qióng lèi] [穹 肋]

một xương sườn của mái vòm

Hỏi đáp về từ 穹肋

穹肋 nghĩa là gì?

穹肋 (qióng lèi) nghĩa là một xương sườn của mái vòm.

Cách viết 穹肋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 穹, 肋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.