竖井
[shù jǐng] [竖 井]
trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
竖井 đọc là shù jǐng, nghĩa là trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shù jǐng] [竖 井]
trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
竖井 (shù jǐng) nghĩa là trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 竖, 井 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.