XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

竖井 đọc là shù jǐng, nghĩa là trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

竖井

[shù jǐng] [竖 井]

trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)

Hỏi đáp về từ 竖井

竖井 nghĩa là gì?

竖井 (shù jǐng) nghĩa là trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.).

Cách viết 竖井 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 竖, 井 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.