端粒酶 đọc là duān lì méi, nghĩa là telomerase. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 端粒酶
端粒酶 nghĩa là gì?
端粒酶 (duān lì méi) nghĩa là telomerase.
Cách viết 端粒酶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 端, 粒, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.