笃守
[dǔ shǒu] [笃 守]
tuân thủ một cách trung thành; chân thành tuân theo
笃守 đọc là dǔ shǒu, nghĩa là tuân thủ một cách trung thành; chân thành tuân theo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǔ shǒu] [笃 守]
tuân thủ một cách trung thành; chân thành tuân theo
笃守 (dǔ shǒu) nghĩa là tuân thủ một cách trung thành; chân thành tuân theo.
Viết lần lượt từng chữ 笃, 守 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.