笞挞 đọc là chī tà, nghĩa là đánh đòn; quất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 笞挞
笞挞 nghĩa là gì?
笞挞 (chī tà) nghĩa là đánh đòn; quất.
Cách viết 笞挞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 笞, 挞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.