筛检 đọc là shāi jiǎn, nghĩa là sàng lọc (bệnh tật, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 筛检
筛检 nghĩa là gì?
筛检 (shāi jiǎn) nghĩa là sàng lọc (bệnh tật, v.v.).
Cách viết 筛检 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 筛, 检 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 筛检?
Thường gặp: 快速筛检 (kuài sù shāi jiǎn) – xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt thành 快筛 (kuài shāi).