筲箕 đọc là shāo jī, nghĩa là giỏ tre để vo gạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 筲箕
筲箕 nghĩa là gì?
筲箕 (shāo jī) nghĩa là giỏ tre để vo gạo.
Cách viết 筲箕 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 筲, 箕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.