箪食壶浆
[dān shí hú jiāng] [箪 食 壶 浆]
đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu; cũng đọc là [dān sì hú jiāng]
箪食壶浆 đọc là dān shí hú jiāng, nghĩa là đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān shí hú jiāng] [箪 食 壶 浆]
đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu; cũng đọc là [dān sì hú jiāng]
箪食壶浆 (dān shí hú jiāng) nghĩa là đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu.
Viết lần lượt từng chữ 箪, 食, 壶, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.