XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

箪食壶浆 đọc là dān shí hú jiāng, nghĩa là đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 箪食壶浆

箪食壶浆 nghĩa là gì?

箪食壶浆 (dān shí hú jiāng) nghĩa là đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu.

Cách viết 箪食壶浆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 箪, 食, 壶, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.