粒白细胞 đọc là lì bái xì bāo, nghĩa là bạch cầu hạt (tế bào máu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 粒白细胞
粒白细胞 nghĩa là gì?
粒白细胞 (lì bái xì bāo) nghĩa là bạch cầu hạt (tế bào máu).
Cách viết 粒白细胞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 粒, 白, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.