粤拼
[yuè pīn] [粤 拼]
Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông; chữ viết tắt của 粤语拼音 (yuè yǔ pīn yīn)
粤拼 đọc là yuè pīn, nghĩa là Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông; chữ viết tắt của 粤语拼音 (yuè yǔ pīn yīn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuè pīn] [粤 拼]
Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông; chữ viết tắt của 粤语拼音 (yuè yǔ pīn yīn)
粤拼 (yuè pīn) nghĩa là Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông; chữ viết tắt của 粤语拼音 (yuè yǔ pīn yīn).
Viết lần lượt từng chữ 粤, 拼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.