XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

粤拼 đọc là yuè pīn, nghĩa là Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông; chữ viết tắt của 粤语拼音 (yuè yǔ pīn yīn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

粤拼

[yuè pīn] [粤 拼]

Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông; chữ viết tắt của 粤语拼音 (yuè yǔ pīn yīn)

Hỏi đáp về từ 粤拼

粤拼 nghĩa là gì?

粤拼 (yuè pīn) nghĩa là Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông; chữ viết tắt của 粤语拼音 (yuè yǔ pīn yīn).

Cách viết 粤拼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 粤, 拼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.