粪金龟 đọc là fèn jīn guī, nghĩa là bọ hung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 粪金龟
粪金龟 nghĩa là gì?
粪金龟 (fèn jīn guī) nghĩa là bọ hung.
Cách viết 粪金龟 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 粪, 金, 龟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 粪金龟?
Thường gặp: 粪金龟子 (fèn jīn guī zǐ) – bọ hung.