粮秣
[liáng mò] [粮 秣]
lương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô; thức ăn cho gia súc
粮秣 đọc là liáng mò, nghĩa là lương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáng mò] [粮 秣]
lương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô; thức ăn cho gia súc
粮秣 (liáng mò) nghĩa là lương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô.
Viết lần lượt từng chữ 粮, 秣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.