糖醋里脊
[táng cù lǐ jǐ] [糖 醋 里 脊]
thịt lợn chua ngọt
糖醋里脊 đọc là táng cù lǐ jǐ, nghĩa là thịt lợn chua ngọt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[táng cù lǐ jǐ] [糖 醋 里 脊]
thịt lợn chua ngọt
糖醋里脊 (táng cù lǐ jǐ) nghĩa là thịt lợn chua ngọt.
Viết lần lượt từng chữ 糖, 醋, 里, 脊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.