XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

糠疹 đọc là kāng zhěn, nghĩa là bệnh vảy phấn (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

糠疹

[kāng zhěn] [糠 疹]

bệnh vảy phấn (y học)

Hỏi đáp về từ 糠疹

糠疹 nghĩa là gì?

糠疹 (kāng zhěn) nghĩa là bệnh vảy phấn (y học).

Cách viết 糠疹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 糠, 疹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.