糠秕 đọc là kāng bǐ, nghĩa là giống như 秕糠 (bǐ kāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 糠秕
糠秕 nghĩa là gì?
糠秕 (kāng bǐ) nghĩa là giống như 秕糠 (bǐ kāng).
Cách viết 糠秕 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 糠, 秕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.