糯米臀 đọc là nuò mǐ tún, nghĩa là kẻ lười biếng (phương ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 糯米臀
糯米臀 nghĩa là gì?
糯米臀 (nuò mǐ tún) nghĩa là kẻ lười biếng (phương ngữ).
Cách viết 糯米臀 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 糯, 米, 臀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.