紫坪铺大坝
[zǐ píng pū dà bà] [紫 坪 铺 ĐẠI 坝]
đập Zipingpu, Tứ Xuyên
紫坪铺大坝 đọc là zǐ píng pū dà bà, nghĩa là đập Zipingpu, Tứ Xuyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǐ píng pū dà bà] [紫 坪 铺 ĐẠI 坝]
đập Zipingpu, Tứ Xuyên
紫坪铺大坝 (zǐ píng pū dà bà) nghĩa là đập Zipingpu, Tứ Xuyên.
Viết lần lượt từng chữ 紫, 坪, 铺, 大, 坝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.