紫杉醇
[zǐ shān chún] [紫 杉 醇]
Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư
紫杉醇 đọc là zǐ shān chún, nghĩa là Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǐ shān chún] [紫 杉 醇]
Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư
紫杉醇 (zǐ shān chún) nghĩa là Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư.
Viết lần lượt từng chữ 紫, 杉, 醇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.