紫荆
[zǐ jīng] [紫 荆]
cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis)
紫荆 đọc là zǐ jīng, nghĩa là cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǐ jīng] [紫 荆]
cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis)
紫荆 (zǐ jīng) nghĩa là cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis).
Viết lần lượt từng chữ 紫, 荆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 洋紫荆 (yáng zǐ jīng) – cây lan hoàng dương Hồng Kông (Bauhinia blakeana); 大紫荆勋章 (dà zǐ jīng xūn zhāng) – Huân chương Đại Tử Kinh (GBM), vinh dự cao nhất của Hồng Kông.