纬圈 đọc là wěi quān, nghĩa là vĩ tuyến; đường vĩ độ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 纬圈
纬圈 nghĩa là gì?
纬圈 (wěi quān) nghĩa là vĩ tuyến; đường vĩ độ.
Cách viết 纬圈 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 纬, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.