XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

线锯 đọc là xiàn jù, nghĩa là cưa lọng; cưa jigsaw. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 线锯

线锯 nghĩa là gì?

线锯 (xiàn jù) nghĩa là cưa lọng; cưa jigsaw.

Cách viết 线锯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 线, 锯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 线锯?

Thường gặp: 曲线锯 (qū xiàn ju) – máy cưa lọng.