钢丝锯
[gāng sī jù] [钢 丝 锯]
cưa lọng (cưa có lưỡi bằng dây thép)
钢丝锯 đọc là gāng sī jù, nghĩa là cưa lọng (cưa có lưỡi bằng dây thép). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāng sī jù] [钢 丝 锯]
cưa lọng (cưa có lưỡi bằng dây thép)
钢丝锯 (gāng sī jù) nghĩa là cưa lọng (cưa có lưỡi bằng dây thép).
Viết lần lượt từng chữ 钢, 丝, 锯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.