XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绉褶 đọc là zhòu zhě, nghĩa là biến thể của 皱褶 (zhòu zhě). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

绉褶

[zhòu zhě] [绉 褶]

biến thể của 皱褶 (zhòu zhě)

Hỏi đáp về từ 绉褶

绉褶 nghĩa là gì?

绉褶 (zhòu zhě) nghĩa là biến thể của 皱褶 (zhòu zhě).

Cách viết 绉褶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绉, 褶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.