绞扭 đọc là jiǎo niǔ, nghĩa là vắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 绞扭
绞扭 nghĩa là gì?
绞扭 (jiǎo niǔ) nghĩa là vắt.
Cách viết 绞扭 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 绞, 扭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.