XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绮井 đọc là qǐ jǐng, nghĩa là trần nhà (kiến trúc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

绮井

[qǐ jǐng] [绮 井]

trần nhà (kiến trúc)

Hỏi đáp về từ 绮井

绮井 nghĩa là gì?

绮井 (qǐ jǐng) nghĩa là trần nhà (kiến trúc).

Cách viết 绮井 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绮, 井 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.