XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绯胸鹦鹉 đọc là fēi xiōng yīng wǔ, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 绯胸鹦鹉

绯胸鹦鹉 nghĩa là gì?

绯胸鹦鹉 (fēi xiōng yīng wǔ) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri).

Cách viết 绯胸鹦鹉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绯, 胸, 鹦, 鹉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.