缜匝 đọc là zhěn zā, nghĩa là dày; mịn (kết cấu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 缜匝
缜匝 nghĩa là gì?
缜匝 (zhěn zā) nghĩa là dày; mịn (kết cấu).
Cách viết 缜匝 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 缜, 匝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.