缥渺
[piāo miǎo] [缥 渺]
biến thể của 飘渺 (piāo miǎo)
缥渺 đọc là piāo miǎo, nghĩa là biến thể của 飘渺 (piāo miǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[piāo miǎo] [缥 渺]
biến thể của 飘渺 (piāo miǎo)
缥渺 (piāo miǎo) nghĩa là biến thể của 飘渺 (piāo miǎo).
Viết lần lượt từng chữ 缥, 渺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.