缥缈 đọc là piāo miǎo, nghĩa là biến thể của 飘渺 (piāo miǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 缥缈
缥缈 nghĩa là gì?
缥缈 (piāo miǎo) nghĩa là biến thể của 飘渺 (piāo miǎo).
Cách viết 缥缈 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 缥, 缈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 缥缈?
Thường gặp: 虚无缥缈 (xū wú piāo miǎo) – hư ảo.