虚无缥缈
[xū wú piāo miǎo] [虚 无 缥 缈]
hư ảo; tưởng tượng; không thực
虚无缥缈 đọc là xū wú piāo miǎo, nghĩa là hư ảo; tưởng tượng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xū wú piāo miǎo] [虚 无 缥 缈]
hư ảo; tưởng tượng; không thực
虚无缥缈 (xū wú piāo miǎo) nghĩa là hư ảo; tưởng tượng.
Viết lần lượt từng chữ 虚, 无, 缥, 缈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.