罗马教廷
[luó mǎ jiào tíng] [罗 马 教 廷]
Giáo hội (như Hoàng gia); Tòa Thánh; Vatican
罗马教廷 đọc là luó mǎ jiào tíng, nghĩa là Giáo hội (như Hoàng gia); Tòa Thánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luó mǎ jiào tíng] [罗 马 教 廷]
Giáo hội (như Hoàng gia); Tòa Thánh; Vatican
罗马教廷 (luó mǎ jiào tíng) nghĩa là Giáo hội (như Hoàng gia); Tòa Thánh.
Viết lần lượt từng chữ 罗, 马, 教, 廷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.