XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

罢黜 đọc là bà chù, nghĩa là bãi nhiệm; cấm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 罢黜

罢黜 nghĩa là gì?

罢黜 (bà chù) nghĩa là bãi nhiệm; cấm.

Cách viết 罢黜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 罢, 黜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.