XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

翅汤 đọc là chì tāng, nghĩa là súp vi cá mập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 翅汤

翅汤 nghĩa là gì?

翅汤 (chì tāng) nghĩa là súp vi cá mập.

Cách viết 翅汤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 翅, 汤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 翅汤?

Thường gặp: 鱼翅汤 (yú chì tāng) – súp vi cá mập.