耿饼
[gěng bǐng] [耿 饼]
hồng khô (từ làng Geng, Heze 荷泽, Sơn Đông)
耿饼 đọc là gěng bǐng, nghĩa là hồng khô (từ làng Geng, Heze 荷泽, Sơn Đông). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gěng bǐng] [耿 饼]
hồng khô (từ làng Geng, Heze 荷泽, Sơn Đông)
耿饼 (gěng bǐng) nghĩa là hồng khô (từ làng Geng, Heze 荷泽, Sơn Đông).
Viết lần lượt từng chữ 耿, 饼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.