XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肉盾 đọc là ròu dùn, nghĩa là lá chắn người; (trò chơi) đỡ đòn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肉盾

肉盾 nghĩa là gì?

肉盾 (ròu dùn) nghĩa là lá chắn người; (trò chơi) đỡ đòn.

Cách viết 肉盾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肉, 盾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.