肛门直肠
[gāng mén zhí cháng] [肛 门 直 肠]
trực tràng và ống hậu môn (giải phẫu)
肛门直肠 đọc là gāng mén zhí cháng, nghĩa là trực tràng và ống hậu môn (giải phẫu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāng mén zhí cháng] [肛 门 直 肠]
trực tràng và ống hậu môn (giải phẫu)
肛门直肠 (gāng mén zhí cháng) nghĩa là trực tràng và ống hậu môn (giải phẫu).
Viết lần lượt từng chữ 肛, 门, 直, 肠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.