肝吸虫
[gān xī chóng] [肝 吸 虫]
sán lá gan
肝吸虫 đọc là gān xī chóng, nghĩa là sán lá gan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gān xī chóng] [肝 吸 虫]
sán lá gan
肝吸虫 (gān xī chóng) nghĩa là sán lá gan.
Viết lần lượt từng chữ 肝, 吸, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.