XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肾盂 đọc là shèn yú, nghĩa là bể thận (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肾盂

肾盂 nghĩa là gì?

肾盂 (shèn yú) nghĩa là bể thận (y học).

Cách viết 肾盂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肾, 盂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 肾盂?

Thường gặp: 肾盂炎 (shèn yú yán) – viêm bể thận (y học).