XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肿块 đọc là zhǒng kuài, nghĩa là chỗ sưng; khối u. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

肿块

[zhǒng kuài] [肿 块]

chỗ sưng; khối u; u bướu

肿块长大会直接压迫周围的神经组织。

zhǒng kuài cháng dà huì zhí jiē yā pò zhōu wéi de shén jīng zǔ zhī.

Khối u phát triển lớn sẽ trực tiếp chèn ép các mô thần kinh xung quanh.

Hỏi đáp về từ 肿块

肿块 nghĩa là gì?

肿块 (zhǒng kuài) nghĩa là chỗ sưng; khối u.

Cách viết 肿块 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肿, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.