胚芽鞘
[pēi yá qiào] [胚 芽 鞘]
coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non (thực vật)
胚芽鞘 đọc là pēi yá qiào, nghĩa là coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non (thực vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pēi yá qiào] [胚 芽 鞘]
coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non (thực vật)
胚芽鞘 (pēi yá qiào) nghĩa là coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non (thực vật).
Viết lần lượt từng chữ 胚, 芽, 鞘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.