胥吏
[xū lì] [胥 吏]
quan chức cấp thấp (thời trước)
胥吏 đọc là xū lì, nghĩa là quan chức cấp thấp (thời trước). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xū lì] [胥 吏]
quan chức cấp thấp (thời trước)
胥吏 (xū lì) nghĩa là quan chức cấp thấp (thời trước).
Viết lần lượt từng chữ 胥, 吏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.