XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脂肪肝 đọc là zhī fáng gān, nghĩa là gan nhiễm mỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脂肪肝

脂肪肝 nghĩa là gì?

脂肪肝 (zhī fáng gān) nghĩa là gan nhiễm mỡ.

Cách viết 脂肪肝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脂, 肪, 肝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.