脊灰
[jǐ huī] [脊 灰]
bệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰质炎 (jǐ suǐ huī zhì yán))
脊灰 đọc là jǐ huī, nghĩa là bệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰质炎 (jǐ suǐ huī zhì yán)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐ huī] [脊 灰]
bệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰质炎 (jǐ suǐ huī zhì yán))
脊灰 (jǐ huī) nghĩa là bệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰质炎 (jǐ suǐ huī zhì yán)).
Viết lần lượt từng chữ 脊, 灰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.